熱浪
nhiệt lãng
Hán Việt: nhiệt lãng · Pinyin: rè làng
Tổng quan
sóng nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng nhiệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輻射熱如波浪般湧來。比喻天氣的炎熱。如:「美國熱浪未退。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炎热的空气; 比喻热烈沸腾的景象; 指热的辐射。
- Tân Hoa Tự Điển 1.炎热的空气。 2.比喻热烈沸腾的景象。 3.指热的辐射。
Eng
- CC-CEDICT heat wave
- Cihui heat wave