熱浸 nhiệt tẩm Hán Việt: nhiệt tẩm Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 浸 (tẩm)Hán Việtnhiệt tẩmCấu tạo熱 + 浸 · nhiệt + tẩm nghĩa thành phần: nhiệt + tẩm Nghĩa EngCihui 熱浸 rèjìn n. <Ch. med.> heat soaking