熱滾滾
nhiệt cổn cổn
Hán Việt: nhiệt cổn cổn · Pinyin: rè gǔn gǔn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容热,滚烫; 热泪涌流貌; 形容非常亲热﹑热情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容热,滚烫。 2.热泪涌流貌。 3.形容非常亲热﹑热情。
Hán Việt: nhiệt cổn cổn · Pinyin: rè gǔn gǔn