熱漠 nhiệt mạc Hán Việt: nhiệt mạc Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 漠 (mạc)Hán Việtnhiệt mạcCấu tạo熱 + 漠 · nhiệt + mạc nghĩa thành phần: nhiệt + mạc Nghĩa EngCihui 熱漠 èmò n. hot desert