熱照 rè zhào · nhiệt chiếu Hán Việt: nhiệt chiếu · Pinyin: rè zhào Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 照 (chiếu)Pinyinrè zhàoHán Việtnhiệt chiếuCấu tạo熱 + 照 · nhiệt + chiếu nghĩa thành phần: nhiệt + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日月之光的照临。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日月之光的照临。