熱爆 rè bào · nhiệt bạo Hán Việt: nhiệt bạo · Pinyin: rè bào Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 爆 (bạo)Pinyinrè bàoHán Việtnhiệt bạoCấu tạo熱 + 爆 · nhiệt + bạo nghĩa thành phần: nhiệt + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热烈而火爆:~场面|明星演唱会气氛~。