熱愛家

nhiệt ái gia

Hán Việt: nhiệt ái gia

Tổng quan

người mộ đạo, người sùng đạo, người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê

Cấu tạo: (nhiệt) + (ái) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mộ đạo, người sùng đạo, người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê