熱愛着 nhiệt ái trứ Hán Việt: nhiệt ái trứ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 愛 (ái) + 着 (trứ)Hán Việtnhiệt ái trứCấu tạo熱 + 愛 + 着 · nhiệt + ái + trứ nghĩa thành phần: nhiệt + ái + trứ Nghĩa EngCihui be dead nuts on