熱物 nhiệt vật Hán Việt: nhiệt vật Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 物 (vật)Hán Việtnhiệt vậtCấu tạo熱 + 物 · nhiệt + vật nghĩa thành phần: nhiệt + vật Nghĩa EngCihui 熱物 èwù n. goods in great demand; popular things