熱電

rè diàn nhiệt điện

Hán Việt: nhiệt điện · Pinyin: rè diàn

Tổng quan

nhiệt điện

Cấu tạo: (nhiệt) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指由熱產生電的現象。如焊接不同材料的導線時,會因兩材料溫度的不同,而產生之電位差稱為熱電。

Eng

  • CC-CEDICT pyroelectric
  • Cihui pyroelectric