熱症
nhiệt chứng
Hán Việt: nhiệt chứng · Pinyin: rè zhèng
Tổng quan
chứng nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng nhiệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 热病。中医常指发热﹑口渴﹑舌红﹑便秘﹑烦躁不安﹑脉搏快等综合症状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.热病。中医常指发热﹑口渴﹑舌红﹑便秘﹑烦躁不安﹑脉搏快等综合症状。
Eng
- Cihui 熱癥 èzhèng n. <Ch. med.> febrile symptoms