熱眼 rè yǎn · nhiệt nhãn Hán Việt: nhiệt nhãn · Pinyin: rè yǎn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 眼 (nhãn)Pinyinrè yǎnHán Việtnhiệt nhãnCấu tạo熱 + 眼 · nhiệt + nhãn nghĩa thành phần: nhiệt + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热切的目光。Tân Hoa Tự Điển 1.热切的目光。EngCihui 熱眼 rèyǎn s.v. <coll.> envious