熱着
nhiệt trứ
Hán Việt: nhiệt trứ · Pinyin: rè zhe
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 想念着;爱恋着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.想念着;爱恋着。
Eng
- Cihui 熱著 èzhao r.v. fall victim to heat stroke||►See also rèzhe
Hán Việt: nhiệt trứ · Pinyin: rè zhe