熱石 rè shí · nhiệt thạch Hán Việt: nhiệt thạch · Pinyin: rè shí Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 石 (thạch)Pinyinrè shíHán Việtnhiệt thạchCấu tạo熱 + 石 · nhiệt + thạch nghĩa thành phần: nhiệt + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发烫﹑发热的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.发烫﹑发热的石头。