熱鹼 nhiệt dảm Hán Việt: nhiệt dảm Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鹼 (dảm)Hán Việtnhiệt dảmCấu tạo熱 + 鹼 · nhiệt + dảm nghĩa thành phần: nhiệt + dảm Nghĩa EngCihui thermokalite