熱窩

rè wō nhiệt oa

Hán Việt: nhiệt oa · Pinyin: rè wō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹窝火。谓闷气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹窝火。谓闷气。