熱羹 rè gēng · nhiệt canh Hán Việt: nhiệt canh · Pinyin: rè gēng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 羹 (canh)Pinyinrè gēngHán Việtnhiệt canhCấu tạo熱 + 羹 · nhiệt + canh nghĩa thành phần: nhiệt + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沸热的菜羹﹑肉羹等。Tân Hoa Tự Điển 1.沸热的菜羹﹑肉羹等。