熱腸
nhiệt tràng
Hán Việt: nhiệt tràng · Pinyin: rè cháng
Tổng quan
nhiệt tình | hăng hái
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệt tình | hăng hái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樂於助人、積極做事的個性。清.李漁《閒情偶寄.卷一.詞曲部.結構》:「將一片熱腸,付之冷水乎?」也作「熱心」、「熱心腸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 热心肠。乐于助人的心性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.热心肠。乐于助人的心性。
Eng
- CC-CEDICT warmhearted|enthusiastic
- Cihui warmhearted; enthusiastic