熱脹 nhiệt trướng Hán Việt: nhiệt trướng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 脹 (trướng)Hán Việtnhiệt trướngCấu tạo熱 + 脹 · nhiệt + trướng nghĩa thành phần: nhiệt + trướng Nghĩa EngCihui 熱脹 rèzhàng v. expand when hot