熱腦 rè nǎo · nhiệt não Hán Việt: nhiệt não · Pinyin: rè nǎo Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 腦 (não)Pinyinrè nǎoHán Việtnhiệt nãoCấu tạo熱 + 腦 · nhiệt + não nghĩa thành phần: nhiệt + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"热恼"。