熱臉 nhiệt kiểm Hán Việt: nhiệt kiểm Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 臉 (kiểm)Hán Việtnhiệt kiểmCấu tạo熱 + 臉 · nhiệt + kiểm nghĩa thành phần: nhiệt + kiểm Nghĩa EngCihui 熱臉 èliǎn n. red face (due to hotness)