熱腹 rè fù · nhiệt phúc Hán Việt: nhiệt phúc · Pinyin: rè fù Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 腹 (phúc)Pinyinrè fùHán Việtnhiệt phúcCấu tạo熱 + 腹 · nhiệt + phúc nghĩa thành phần: nhiệt + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热心肠。Tân Hoa Tự Điển 1.热心肠。