熱膏 rè gāo · nhiệt cao Hán Việt: nhiệt cao · Pinyin: rè gāo Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 膏 (cao)Pinyinrè gāoHán Việtnhiệt caoCấu tạo熱 + 膏 · nhiệt + cao nghĩa thành phần: nhiệt + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沸热的膏油。Tân Hoa Tự Điển 1.沸热的膏油。