熱荒

rè huāng nhiệt hoang

Hán Việt: nhiệt hoang · Pinyin: rè huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热闹至极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热闹至极。