熱莽 rè mǎng · nhiệt mãng Hán Việt: nhiệt mãng · Pinyin: rè mǎng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 莽 (mãng)Pinyinrè mǎngHán Việtnhiệt mãngCấu tạo熱 + 莽 · nhiệt + mãng nghĩa thành phần: nhiệt + mãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"热蟒"; 谓色情的狂热。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"热蟒"。 2.谓色情的狂热。