熱菜 rè cài · nhiệt thái Hán Việt: nhiệt thái · Pinyin: rè cài Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 菜 (thái)Pinyinrè càiHán Việtnhiệt tháiCấu tạo熱 + 菜 · nhiệt + thái nghĩa thành phần: nhiệt + thái