熱落 rè luò · nhiệt lạc Hán Việt: nhiệt lạc · Pinyin: rè luò Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 落 (lạc)Pinyinrè luòHán Việtnhiệt lạcCấu tạo熱 + 落 · nhiệt + lạc nghĩa thành phần: nhiệt + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"热络"。亦作"热烙"; 犹亲热。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"热络"。亦作"热烙"。 2.犹亲热。