熱蓬蓬

rè péng péng nhiệt bồng bồng

Hán Việt: nhiệt bồng bồng · Pinyin: rè péng péng

Tổng quan

nóng hôi hổi

Cấu tạo: (nhiệt) + (bồng) + (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng hôi hổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹热乎乎; 形容热气蒸腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹热乎乎。 2.形容热气蒸腾。

Eng

  • CC-CEDICT steaming (hot)
  • Cihui steaming (hot)