熱蟒 rè mǎng · nhiệt mãng Hán Việt: nhiệt mãng · Pinyin: rè mǎng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 蟒 (mãng)Pinyinrè mǎngHán Việtnhiệt mãngCấu tạo熱 + 蟒 · nhiệt + mãng nghĩa thành phần: nhiệt + mãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"热莽"。