熱視 nhiệt thị Hán Việt: nhiệt thị Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 視 (thị)Hán Việtnhiệt thịCấu tạo熱 + 視 · nhiệt + thị nghĩa thành phần: nhiệt + thị Nghĩa EngCihui thermovision