熱解
nhiệt giải
Hán Việt: nhiệt giải · Pinyin: rè jiě
Tổng quan
phân tách nhiệt (tức là thứ gì đó tách ra khi đun nóng)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tách nhiệt (tức là thứ gì đó tách ra khi đun nóng)
Eng
- CC-CEDICT thermal cleavage (i.e. sth splits when heated)
- Cihui thermal cleavage (i.e. sth splits when heated)