熱詞

rè cí nhiệt từ

Hán Việt: nhiệt từ · Pinyin: rè cí

Tổng quan

từ thông dụng

Cấu tạo: (nhiệt) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ thông dụng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个时期内使用频率极高的词语:网络~|评选年度~。

Eng

  • CC-CEDICT buzzword
  • Cihui buzzword