熱語 rè yǔ · nhiệt ngữ Hán Việt: nhiệt ngữ · Pinyin: rè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 語 (ngữ)Pinyinrè yǔHán Việtnhiệt ngữCấu tạo熱 + 語 · nhiệt + ngữ nghĩa thành phần: nhiệt + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲昵的话语;热情的话语; 嘲讽的话语。Tân Hoa Tự Điển 1.亲昵的话语;热情的话语。 2.嘲讽的话语。