熱謾 rè mán · nhiệt mạn Hán Việt: nhiệt mạn · Pinyin: rè mán Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 謾 (mạn)Pinyinrè mánHán Việtnhiệt mạnCấu tạo熱 + 謾 · nhiệt + mạn nghĩa thành phần: nhiệt + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空泛无稽之谈。Tân Hoa Tự Điển 1.空泛无稽之谈。