熱購 rè gòu · nhiệt cấu Hán Việt: nhiệt cấu · Pinyin: rè gòu Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 購 (cấu)Pinyinrè gòuHán Việtnhiệt cấuCấu tạo熱 + 購 · nhiệt + cấu nghĩa thành phần: nhiệt + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因商品等受欢迎而踊跃购买:~应季服装。