熱趕 rè gǎn · nhiệt cản Hán Việt: nhiệt cản · Pinyin: rè gǎn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 趕 (cản)Pinyinrè gǎnHán Việtnhiệt cảnCấu tạo熱 + 趕 · nhiệt + cản nghĩa thành phần: nhiệt + cản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立即驱赶; 为"热赶郎"之省。为对嫖客的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.立即驱赶。 2.为"热赶郎"之省。为对嫖客的戏称。