熱身
nhiệt thân
Hán Việt: nhiệt thân · Pinyin: rè shēn
Tổng quan
khởi động (thể thao) | (bóng) chuẩn bị | làm nóng người
Nghĩa
Việt
- Cihui khởi động (thể thao) | (bóng) chuẩn bị | làm nóng người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.激烈運動前先作一些柔軟體操暖身,避免運動傷害或其他突發性機能障礙。如:「游泳前一定要先熱身,活動一下肢體。」「我們可以看到場邊有候補投手在熱身。」_x000D_ 2.比喻為適應主要活動(比賽或考試)前的準備動作。如:「我先吊吊嗓子熱身,免得上臺出糗。」「學校最近舉行一連串模擬考,為大考熱身。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正式比赛前进行训练、比赛,使适应正式比赛并达到最佳竞技状态:~赛|~训练|这场比赛只是以练兵、~为目的。
Eng
- CC-CEDICT to warm up (sports)|(fig.) to prepare|to get in condition
- Cihui to warm up (sports); (fig.) to prepare; to get in condition