熱辣

rè là nhiệt lạt

Hán Việt: nhiệt lạt · Pinyin: rè là

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹辛辣。比喻言语﹑文辞尖锐而富有刺激性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹辛辣。比喻言语﹑文辞尖锐而富有刺激性。