熱酒 rè jiǔ · nhiệt tửu Hán Việt: nhiệt tửu · Pinyin: rè jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 酒 (tửu)Pinyinrè jiǔHán Việtnhiệt tửuCấu tạo熱 + 酒 · nhiệt + tửu nghĩa thành phần: nhiệt + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烫热的酒; 把酒加热。Tân Hoa Tự Điển 1.烫热的酒。 2.把酒加热。