热閙

nhiệt náo

Hán Việt: nhiệt náo

Tổng quan

n ào. Cũng nói: Náo nhiệt. nhiệt náo nhiệt náo ☆Ồn ào. Cũng nói: Náo nhiệt.

Cấu tạo: (nhiệt) + (náo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n ào. Cũng nói: Náo nhiệt. nhiệt náo nhiệt náo ☆Ồn ào. Cũng nói: Náo nhiệt.