熱閃 rè shǎn · nhiệt thiểm Hán Việt: nhiệt thiểm · Pinyin: rè shǎn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 閃 (thiểm)Pinyinrè shǎnHán Việtnhiệt thiểmCấu tạo熱 + 閃 · nhiệt + thiểm nghĩa thành phần: nhiệt + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏秋间晴天远空中出现的闪电。多于夜间见之。Tân Hoa Tự Điển 1.夏秋间晴天远空中出现的闪电。多于夜间见之。