熱阻 nhiệt trở Hán Việt: nhiệt trở Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 阻 (trở)Hán Việtnhiệt trởCấu tạo熱 + 阻 · nhiệt + trở nghĩa thành phần: nhiệt + trở Nghĩa EngCihui thermoresistance