熱風機 nhiệt phong ki Hán Việt: nhiệt phong ki Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 風 (phong) + 機 (ki)Hán Việtnhiệt phong kiCấu tạo熱 + 風 + 機 · nhiệt + phong + ki nghĩa thành phần: nhiệt + phong + ki Nghĩa EngCihui calorifier