熱食

rè shí nhiệt thực

Hán Việt: nhiệt thực · Pinyin: rè shí

Tổng quan

đồ ăn nóng

Cấu tạo: (nhiệt) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ ăn nóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫熱的食物。如:「便利商店中除各式冷飲及零食,還有一些簡便的熱食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮热的食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮热的食物。

Eng

  • CC-CEDICT hot food
  • Cihui hot food