熱飲

rè yǐn nhiệt ẩm

Hán Việt: nhiệt ẩm · Pinyin: rè yǐn

Tổng quan

đồ uống nóng

Cấu tạo: (nhiệt) + (ẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ uống nóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫熱的飲料。如:「這家餐廳除備有餐點外,還供應各種冷、熱飲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趁热饮用。指热的饮料。如热茶﹑热咖啡等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趁热饮用。指热的饮料。如热茶﹑热咖啡等。

Eng

  • CC-CEDICT hot drink
  • Cihui hot drink