熱魔

rè mó nhiệt ma

Hán Việt: nhiệt ma · Pinyin: rè mó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓执着某事而热心欲狂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓执着某事而热心欲狂。