烴基

tīng jīHĨNH CƠ

Hán Việt: HĨNH CƠ · Pinyin: tīng jī

Tổng quan

hi-rô các-bon

新华 · Tân Hoa Đại lục

碳氢化合物分子中除去一个或一个以上氢原子后所构成的基团。如甲烷除去一个氢原子成甲基,乙烷除去一个氢原子成乙基,苯除去一个氢原子成苯基等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

由烴分子減除一個或多個氫原子,所剩下的基。

Cấu tạo: 烴 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gốc hydrocacbon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由烴分子減除一個或多個氫原子,所剩下的基。

Từ liên quan

Gần nghĩa

基業 · 基於 · 基价 · 基體 · 基佬 · 基價 · 基準 · 基友