烹冰 pēng bīng · phanh băng Hán Việt: phanh băng · Pinyin: pēng bīng Tổng quan Cấu tạo: 烹 (phanh) + 冰 (băng)Pinyinpēng bīngHán Việtphanh băngCấu tạo烹 + 冰 · phanh + băng nghĩa thành phần: phanh + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冰遇火即溶,喻消灭之快速。Tân Hoa Tự Điển 1.冰遇火即溶,喻消灭之快速。