烹分

pēng fēn phanh phân

Hán Việt: phanh phân · Pinyin: pēng fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phanh) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烹煮後加以分配。比喻私自瓜分公有款項。《六部成語註解.戶部》:「烹分:私分官項如烹肉共食之意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分享。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分享。