烹割 pēng gē·phanh cát Hán Việt: phanh cát · Pinyin: pēng gē Tổng quan Mổ cắt rồi nấu nướng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宰割烹煮。 Cấu tạo: 烹 (phanh) + 割 (cát)Pinyinpēng gēHán Việtphanh cátTừ loạiđộngCấu tạo烹 + 割 · phanh + cát nghĩa thành phần: phanh + cát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mổ nấuMainlandTân Hoa Tự Điển 1.宰割烹煮。 Từ liên quan Gần nghĩa割𦙶 · 割下 · 割伤 · 割勢 · 割包 · 割去 · 割取 · 割地